Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "dữ dội" (1)
dữ dội
Tiếng Anh
Tính từfierce
Cơn mưa rất dữ dội.
The rain is very fierce.
Từ liên quan "dữ dội" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "dữ dội" (6)
Cơn mưa rất dữ dội.
The rain is very fierce.
Triệu chứng phổ biến của viêm tụy cấp là đau bụng dữ dội.
A common symptom of acute pancreatitis is severe abdominal pain.
Châm ngòi phản ứng đáp trả dữ dội.
Sparked a fierce retaliatory response.
Một vụ nổ lớn dữ dội đã hất văng nắp bể chứa nhiên liệu lên không trung.
A large, violent explosion blew the fuel tank lid into the air.
Trận động đất gây rung lắc dữ dội khắp thành phố.
The earthquake caused violent shaking throughout the city.
Mái gỗ nhà thờ bốc cháy dữ dội.
The church's wooden roof caught fire fiercely.
